great plains of north america
Danh từ riêng (không có dạng số nhiều):
great plains of north america là một vùng đồng bằng rộng lớn ở Bắc Mỹ, trải dài từ các tỉnh Alberta, Saskatchewan và Manitoba của Canada qua vùng trung tây Hoa Kỳ xuống đến Texas. Khu vực này từng là nơi sinh sống của người bản địa châu Mỹ.
- (Vùng Đại Bình nguyên Bắc Mỹ nổi tiếng với những thảo nguyên rộng lớn và thời tiết khắc nghiệt.)
- (Bò rừng từng lang thang tự do khắp vùng Đại Bình nguyên Bắc Mỹ.)
"to cross the great plains of north america": vượt qua vùng Đại Bình nguyên Bắc Mỹ.
Pioneers crossed the great plains of north america in covered wagons.
(Những người tiên phong đã vượt qua vùng Đại Bình nguyên Bắc Mỹ bằng xe ngựa có mui.)"settlement of the great plains of north america": sự định cư ở vùng Đại Bình nguyên Bắc Mỹ.
The settlement of the great plains of north america accelerated after the Homestead Act.
(Sự định cư ở vùng Đại Bình nguyên Bắc Mỹ tăng tốc sau Đạo luật Nhà ở.)
Great Plains (danh từ riêng): dạng viết tắt thường dùng của "great plains of north america".
The Great Plains are a major agricultural region.
(Vùng Đại Bình nguyên là một khu vực nông nghiệp lớn.)Plains (danh từ số nhiều): đồng bằng (dùng chung cho các vùng đồng bằng khác).
Many plains in the world are fertile for farming.
(Nhiều đồng bằng trên thế giới màu mỡ cho canh tác.)
Prairie: thảo nguyên (thường chỉ vùng đồng bằng cỏ ở Bắc Mỹ).
The prairie stretches for miles in the great plains of north america.
(Thảo nguyên trải dài hàng dặm ở vùng Đại Bình nguyên Bắc Mỹ.)Grasslands: vùng đất cỏ (thuật ngữ rộng hơn).
The great plains of north america are one of the world's largest grasslands.
(Vùng Đại Bình nguyên Bắc Mỹ là một trong những vùng đất cỏ lớn nhất thế giới.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho danh từ riêng này. Tuy nhiên, có thể dùng: - Stretch across: trải dài qua.
The great plains of north america stretch across multiple U.S. states.
(Vùng Đại Bình nguyên Bắc Mỹ trải dài qua nhiều bang của Hoa Kỳ.)
- "as flat as the great plains": phẳng như vùng Đại Bình nguyên (dùng để chỉ sự bằng phẳng). (Cảnh quan ở đây phẳng như vùng Đại Bình nguyên.)